口外
- ---
例文:
()口外しない約束だといっていましたが、何かやるところだったようでした。
Nói là hứa không nói ra ngoài nhưng dường như đang làm gì đó.
Nói là hứa không nói ra ngoài nhưng dường như đang làm gì đó.
テスト問題: