校外
こうがい - GIÁO NGOẠI --- ◆ Ngoại ô, ngoài trường
英語定義:out-of-school; off-campus
日本語定義:学校の外。「―活動」⇔校内。
例文:
()校外から講師を招いての講座などが刺激になったようである。
Khóa học mời giảng viên từ ngoài trường dường như trở thành kích thích.
Khóa học mời giảng viên từ ngoài trường dường như trở thành kích thích.