雄々しい
おおしい - 「HÙNG」 --- ◆ Manly, brave, heroic
英語定義:courageous、brave、gallant、male、manly、manful、manlike、virile
日本語定義:男らしいさま。勇ましい。「難局に―・く立ち向かう」⇔女女 (めめ) しい。
類語
男らしい(おとこらしい) 男性的(だんせいてき)
例文:
()絶対にそんなことない、世界は雄々しくもまだ彼を支持していたのね。
Tuyệt đối không phải thế, thế giới vẫn hùng dũng ủng hộ anh ấy nhỉ.
Tuyệt đối không phải thế, thế giới vẫn hùng dũng ủng hộ anh ấy nhỉ.
テスト問題: