先導
せんどう - TIÊN ĐẠO --- ◆ Sự chỉ đạo; sự hướng dẫn; sự dìu dắt◆ Tiến dẫn .
英語定義:piloting
日本語定義:先に立って導くこと。「白バイが―する」
類語
誘導(ゆうどう) 嚮導(きょうどう)
例文:
()先端的な科学技術の先導役としての宇宙開発の重要性は認めるけれど、予算難もあるので効率的に進めよう、という考えのようだ。
Công nhận tầm quan trọng phát triển vũ trụ như người dẫn đường khoa học kỹ thuật tiên tiến nhưng vì khó khăn ngân sách nên muốn tiến hành hiệu quả.
Công nhận tầm quan trọng phát triển vũ trụ như người dẫn đường khoa học kỹ thuật tiên tiến nhưng vì khó khăn ngân sách nên muốn tiến hành hiệu quả.
テスト問題: