共有
- ---
例文:
()いいアイデアが浮かんだので、早速共有したいと思います。
()その緊張感の共有が、一つの同じ場を作り上げているのだという意識を生みだす。
Sự chia sẻ cảm giác căng thẳng đó sinh ra ý thức đang tạo thành một không gian giống nhau.
()その緊張感の共有が、一つの同じ場を作り上げているのだという意識を生みだす。
Sự chia sẻ cảm giác căng thẳng đó sinh ra ý thức đang tạo thành một không gian giống nhau.