話し合う
話し合う-はなしあう - 「THOẠI HỢP」 --- ◆ Bàn bạc; bàn luận; thảo luận; trao đổi
英語定義:talk over、hash out、discuss、discourse、talk about、discuss
日本語定義:1 互いに話す。打ち解けて話す。語り合う。「楽しく―・う」
2 問題を解決するために、立場・考えなどを述べ合う。「とことんまで―・って決める」
類語
(かたらう) 対話(たいわ)
例文:
()進学について両親と話し合ったが、結論は出なかった。
()恋人と今後の将来について話し合う。
Bàn bạc với người yêu về tương lai sau này.
()このときの話し合いの結果には、その子の、あるいはその家族の将来がかかっているのだ。
Kết quả bàn bạc lúc đó liên quan đến tương lai của đứa trẻ, hay của gia đình đó.
()恋人と今後の将来について話し合う。
Bàn bạc với người yêu về tương lai sau này.
()このときの話し合いの結果には、その子の、あるいはその家族の将来がかかっているのだ。
Kết quả bàn bạc lúc đó liên quan đến tương lai của đứa trẻ, hay của gia đình đó.
テスト問題: