終点
しゅうてん - 「CHUNG ĐIỂM」 --- ◆ Trạm cuối cùng; ga cuối cùng; điểm cuối cùng; bến cuối cùng .
英語定義:terminus; terminal; end point; traffic terminus
日本語定義:1 物事の終わりのところ。特に、ある路線の終わる地点や、ある路線を走る列車・電車・バスなどが最後に行き着く駅・停留所。「東海道本線の―」⇔起点。
2 数学で、ベクトルまたは向きをもった線分ABの点B。⇔始点。
類語
最果て(さいはて)極地(きょくち
例文:
(1)居眠りし、乗り過ごして、終点まで行ってしまったことが数回あった。
Ngủ gật, ngồi quá ga, đến tận ga cuối vài lần.
(2)なぜあと少し行かないのか、なぜそこが終点なのか、阪急電鉄の公式Twitterが理由を説明しました。
Tại sao không đi thêm một chút, tại sao chỗ đó là ga cuối, Twitter chính thức Hankyu giải thích lý do.
Ngủ gật, ngồi quá ga, đến tận ga cuối vài lần.
(2)なぜあと少し行かないのか、なぜそこが終点なのか、阪急電鉄の公式Twitterが理由を説明しました。
Tại sao không đi thêm một chút, tại sao chỗ đó là ga cuối, Twitter chính thức Hankyu giải thích lý do.