外出
がいしゅつ - 「NGOẠI XUẤT」 --- ◆ Việc đi ra ngoài; ra ngoài; đi ra ngoài ra ngoài, đi ra ngoài khỏi nhà/công ty/trường học. Dùng trong:đời sống hằng ngày, thông báo, công ty, bệnh viện, văn viết lịch sự,
英語定義:going out; outing
日本語定義:1 自宅や勤め先などから、よそへ出かけること。「急用で外出する」
2 物が外部に出ていくこと。
「正金の次第に―するは当然のことなり」〈神田孝平・明六雑誌二二〉
類語
他出(たしゅつ) 出かける(でかける)
例文:
(1)その時、私も、⼀緒に住んでいる⺟も外出をしていて、家にはいませんでした。
Lúc đó cả tôi lẫn mẹ tôi — người đang sống cùng tôi — đều ra ngoài nên không có ai ở nhà.
(2)母は買い物のために外出している。
Mẹ tôi ra ngoài đi mua sắm rồi.
(3)外出する際は、必ず戸締まりを確認してください。
Khi ra ngoài hãy nhớ kiểm tra khóa cửa cẩn thận.
(4)社長は現在外出中ですので、後ほどおかけ直しください。
Hiện tại giám đốc đang ra ngoài, xin vui lòng gọi lại sau.
(5)長期間外出を控える生活が続いたことで、人との関わり方を忘れてしまったと感じる人もいる。
Có người cảm thấy rằng do phải hạn chế ra ngoài trong thời gian dài nên dần quên mất cách giao tiếp với mọi người.
Lúc đó cả tôi lẫn mẹ tôi — người đang sống cùng tôi — đều ra ngoài nên không có ai ở nhà.
(2)母は買い物のために外出している。
Mẹ tôi ra ngoài đi mua sắm rồi.
(3)外出する際は、必ず戸締まりを確認してください。
Khi ra ngoài hãy nhớ kiểm tra khóa cửa cẩn thận.
(4)社長は現在外出中ですので、後ほどおかけ直しください。
Hiện tại giám đốc đang ra ngoài, xin vui lòng gọi lại sau.
(5)長期間外出を控える生活が続いたことで、人との関わり方を忘れてしまったと感じる人もいる。
Có người cảm thấy rằng do phải hạn chế ra ngoài trong thời gian dài nên dần quên mất cách giao tiếp với mọi người.
テスト問題: