取り換える
とりかえる - THỦ HOÁN --- ◆ Lấy cái khác; đổi cái khác
英語定義:counterchange、transpose、interchange、exchange、switch、switch over、exchange、convert、commute、change
日本語定義:1 互いに替える。相手と別のものに交換する。「友達と時計を―・える」「円をドルに―・える」
2 今までのものを別のものに替える。新しいものと交換する。「衣装を―・える」「畳を―・える」
3 金などを立て替える。用立てる。
「二三日の間―・へてたもれ」〈伎・壬生大念仏〉
類語
入れ替える(いれかえる)差し替える(さしかえる)付け替える(つけかえる)
例文:
()返品や取り換えのときの対応がいいので、この通信販売会社をよく利用する。
Vì ứng xử khi trả hàng hay đổi hàng tốt nên tôi hay dùng công ty bán hàng từ xa này.
Vì ứng xử khi trả hàng hay đổi hàng tốt nên tôi hay dùng công ty bán hàng từ xa này.
テスト問題: