慌ただしい
慌ただしいーあわただしい - --- ◆ Bận rộn; bận tối mắt tối mũi; bận túi bụi; bất ổn; không ổn định; không yên ổn
英語定義:〈忙しい〉 busy〈せわしい〉 hurried
日本語定義:1 物事をしようとしてしきりにせきたてられるさま。落ち着かなくせわしいさま。「―・い年の瀬」
2 状況の移り変わりが急で、一定しないさま。「経済界の―・い動き」
類語
忙しい(いそがしい) せわしい
例文:
()母は慌ただしく支度をしている。
Mẹ đang vội vàng chuẩn bị.
(1)映画の撮影現場はいつも慌ただしい。
Bối cảnh hiện trường quay phim luôn luôn hối hả.
Mẹ đang vội vàng chuẩn bị.
(1)映画の撮影現場はいつも慌ただしい。
Bối cảnh hiện trường quay phim luôn luôn hối hả.