達人
たつじん - --- ◆ Chuyên gia; người thành thạo
英語定義:expert
日本語定義:1 技芸・学問の奥義に達している人。達者。「剣道の―」
2 深く物事の道理に通じた人。「人生の―」
類語
名人(めいじん)名手(めいしゅ)妙手(みょうしゅ)
例文:
()一度聴いた音は全て覚える、音楽の達人を紹介します。
Giới thiệu bậc thầy âm nhạc nhớ hết mọi âm thanh nghe một lần.
Giới thiệu bậc thầy âm nhạc nhớ hết mọi âm thanh nghe một lần.