博士
はかせ はくし - BÁC SĨ --- ◆ Thạc sĩ◆ Tiến sĩ.
英語定義:doctor; expert
例文:
()お茶の博士
Tiến sĩ trà.
()野口英世博士はアフリカで黄熱病の研究を統けた。
Tiến sĩ Noguchi Hideyo tiếp tục nghiên cứu bệnh sốt vàng ở châu Phi.
Tiến sĩ trà.
()野口英世博士はアフリカで黄熱病の研究を統けた。
Tiến sĩ Noguchi Hideyo tiếp tục nghiên cứu bệnh sốt vàng ở châu Phi.
テスト問題: