発売
はつばい - 「PHÁT MẠI」 --- ◆ Phát mãi◆ Sự bán ra
英語定義:sale
日本語定義:商品を売り出すこと。「新製品を発売する」「本日発売」
類語
売る(うる) 販売(はんばい)
例文:
()最近眼鏡無しでも3D映像が見えるテレビも発売された。
Gần đây cũng ra mắt TV xem hình ảnh 3D không cần kính.
Gần đây cũng ra mắt TV xem hình ảnh 3D không cần kính.