賞金
しょうきん - THƯỞNG KIM --- ◆ Tiền thưởng
英語定義:reward; prize money; prize
日本語定義:賞として与える金銭。「―をかせぐ」「―を出す」
類語
賞品(しょうひん) 景品(けいひん) 褒美(ほうび) 報奨(ほうしょう)
例文:
()最優秀賞:1名(賞金5万円)
Giải xuất sắc nhất: 1 người (tiền thưởng 5 vạn yên).
Giải xuất sắc nhất: 1 người (tiền thưởng 5 vạn yên).
テスト問題: