足し算
たしざん - TÚC TOÁN --- ◆ Sự thêm vào; tính cộng
英語定義:addition
日本語定義:ある数に他の数を足して合計を求める計算。加法。寄せ算。加え算。⇔引き算。
例文:
()幼いころから知識欲が強く、数字すら知らないころに小石とビスケットのかけらを使って複雑な足し算を解いたと言われている。
Từ nhỏ ham muốn kiến thức mạnh, nghe nói lúc chưa biết số đã dùng sỏi và mảnh bánh quy giải phép cộng phức tạp.
Từ nhỏ ham muốn kiến thức mạnh, nghe nói lúc chưa biết số đã dùng sỏi và mảnh bánh quy giải phép cộng phức tạp.