有力
ゆうりょく - HỮU LỰC --- ◆ Có tác dụng mạnh; có ảnh hưởng lớn; có hiệu lực
英語定義:likely、probable、likely、powerful、strong、potent、influential、powerful、potent
日本語定義:1 勢力や威力などのあるさま。「地元で―な新聞」⇔無力。
2 強い可能性があるさま。見込みのあるさま。「―な手がかり」「―な候補があがる」
例文:
()従は次の社長の有力な候補だ。「手がかり、説、政治家」
()色目を使って、男を誘惑するのは彼女の有力な武器である。
Dùng ánh mắt quyến rũ đàn ông là vũ khí hữu hiệu của cô ấy.
()色目を使って、男を誘惑するのは彼女の有力な武器である。
Dùng ánh mắt quyến rũ đàn ông là vũ khí hữu hiệu của cô ấy.
テスト問題: