間違え
- ---
例文:
()よくベトナム人に間違えられる
Thường bị nhầm là người Việt.
()その順番を間違えない人が、会社や組織においてスムーズに仕事を進めることのできる優れた人材といえるだろう。
Người không nhầm thứ tự đó có thể gọi là nhân tài xuất sắc tiến hành công việc suôn sẻ trong công ty tổ chức.
Thường bị nhầm là người Việt.
()その順番を間違えない人が、会社や組織においてスムーズに仕事を進めることのできる優れた人材といえるだろう。
Người không nhầm thứ tự đó có thể gọi là nhân tài xuất sắc tiến hành công việc suôn sẻ trong công ty tổ chức.
テスト問題: