語り合う
かたりあう - 「NGỮ HỢP」 --- ◆ Trò chuyện cùng nhau; nói chuyện với nhau
英語定義:chatter、confabulate、chew the fat、chit-chat、chat、gossip、chitchat、confab、chaffer、jaw
日本語定義:互いに話をする。語らう。「友と国際情勢を―・う」
例文:
()親友と朝まで語り合った。
Nói chuyện với bạn thân đến sáng.
()どんな会社や団体の組織でも、そこに所属するメンバーが仲間どうしで自分の組織について語り合うときがあると思う。
Dù tổ chức công ty hay đoàn thể nào, chắc cũng có lúc thành viên thuộc về nói chuyện với nhau về tổ chức của mình.
Nói chuyện với bạn thân đến sáng.
()どんな会社や団体の組織でも、そこに所属するメンバーが仲間どうしで自分の組織について語り合うときがあると思う。
Dù tổ chức công ty hay đoàn thể nào, chắc cũng có lúc thành viên thuộc về nói chuyện với nhau về tổ chức của mình.