重ね合わせる
かさねあわせる - --- ◆ Chồng lên
英語定義:lay over、superpose、superimpose
例文:
()お皿を重ね合わせる。
Xếp chồng đĩa lên nhau.
()その土地の植生を踏まえ、その上に歴史性や未来性を重ね合わせる
Dựa trên thảm thực vật vùng đất đó, chồng thêm tính lịch sử và tương lai lên trên.
Xếp chồng đĩa lên nhau.
()その土地の植生を踏まえ、その上に歴史性や未来性を重ね合わせる
Dựa trên thảm thực vật vùng đất đó, chồng thêm tính lịch sử và tương lai lên trên.