組み立てる
くみたてる - --- ◆ Ghép◆ Xây dựng; lắp ráp; tổ chức
英語定義:set up、pitch、construct、manufacture、fabricate、make、make、build、construct、construct
日本語定義:個々の材料・部品などを組み合わせて、一つのまとまった物を作り上げる。「模型を―・てる」「考えを―・てる」
類語
組む(くむ) 組み合わせる(くみあわせる)
例文:
()「本棚を」組み立てる
()部品を組み立てて完成させる。
Lắp ráp linh kiện để hoàn thành.
()この変化に読者は驚くかもしれないが、著者の物語を組み立てる手腕は変わらず、読者をあきさせない。
Độc giả có thể ngạc nhiên với thay đổi này, nhưng tài năng dựng chuyện của tác giả không đổi, không làm độc giả chán.
()部品を組み立てて完成させる。
Lắp ráp linh kiện để hoàn thành.
()この変化に読者は驚くかもしれないが、著者の物語を組み立てる手腕は変わらず、読者をあきさせない。
Độc giả có thể ngạc nhiên với thay đổi này, nhưng tài năng dựng chuyện của tác giả không đổi, không làm độc giả chán.
テスト問題: