有権者
ゆうけんしゃ - --- ◆ Cử tri
英語定義:electorate; voter
日本語定義:1 権利をもっている人。特に、選挙権をもっている人。
2 権力をもっている人。
例文:
(1)選挙公約はいろいろあるが、選挙後は有権者を失望させないではおかなことが多い。
Các lời hứa khi tranh cử thì rất nhiều, nhưng sau bầu cử, chúng thường khiến cử tri thất vọng.
Các lời hứa khi tranh cử thì rất nhiều, nhưng sau bầu cử, chúng thường khiến cử tri thất vọng.