任命
にんめい - NHÂM MỆNH --- ◆ Sự chỉ định; sự bổ nhiệm .
英語定義:designation; commission; appointment
日本語定義:ある官職や役目に就くよう命じること。「適任者を所長に任命する」
類語
任ずる(にんずる)
例文:
()彼女はアメリカ駐在の日本領事に任命された。
Cô ấy được bổ nhiệm lãnh sự Nhật Bản tại Mỹ.
Cô ấy được bổ nhiệm lãnh sự Nhật Bản tại Mỹ.