激流
げきりゅう - KÍCH LƯU --- Dòng chảy mạnh; dòng nước lớn và chảy mạnh
英語定義:torrent
日本語定義:勢いのはげしい流れ。はげしく変化する物事のたとえにもいう。「—を下る」「時代の—にもまれる」
類語
急流(きゅうりゅう) 奔流(ほんりゅう) 濁流(だくりゅう)
例文:
()たしかに、ただ漫然とメディアの情報を眺めているだけでは激流に呑み込まれてしまう。
(1)突然、大企業倒産のニュースが流れ、世界に大きな激流が走った
Đột nhiên, tin tức về sự phá sản của một công ty lớn bất ngờ được phát đi, gây ra một cú sốc lớn cho thế giới.
(1)突然、大企業倒産のニュースが流れ、世界に大きな激流が走った
Đột nhiên, tin tức về sự phá sản của một công ty lớn bất ngờ được phát đi, gây ra một cú sốc lớn cho thế giới.
テスト問題: