退化
たいか - THOÁI HÓA --- ◆ Thoái hoá .
英語定義:degeneracy; degeneration; degenerate
日本語定義:1 進歩が止まって以前の状態に逆戻りすること。また、衰えたり規模が小さくなったりすること。「記憶力が―する」⇔進化。
2 生物の個体発生または系統発生の過程において、器官・組織などが縮小・衰退、あるいは消失すること。人間の虫垂・尾骨などはその例。退行。
例文:
()昭和の時代から進化も退化もしない街の大衆中華
Phố trung hoa đại chúng từ thời Showa không tiến hóa cũng không thoái hóa.
Phố trung hoa đại chúng từ thời Showa không tiến hóa cũng không thoái hóa.
テスト問題: