衣類
いるい - Y LOẠI --- ◆ Quần áo
英語定義:garment; clothing; clothes
日本語定義:着るもの。着物。衣服。
類語
衣服(いふく) 着物(きもの) 着衣(ちゃくい) 被服(ひふく) 衣装(いしょう) 装束(しょうぞく) 衣(ころも)
例文:
()あの会社は、低価格で品質の良い衣類を販売している
()衣類・日用品・食料品・食器・かぱんなどを受け付けておりますが、いずれも未使用のものに限らせていただきます。
Chúng tôi nhận quần áo, đồ dùng hàng ngày, thực phẩm, bát đĩa, túi… nhưng chỉ giới hạn đồ chưa sử dụng.
()災害地域に衣類を寄付する。
Quyên góp quần áo cho vùng thiên tai.
()衣類・日用品・食料品・食器・かぱんなどを受け付けておりますが、いずれも未使用のものに限らせていただきます。
Chúng tôi nhận quần áo, đồ dùng hàng ngày, thực phẩm, bát đĩa, túi… nhưng chỉ giới hạn đồ chưa sử dụng.
()災害地域に衣類を寄付する。
Quyên góp quần áo cho vùng thiên tai.