衣料品
いりょうひん - Y LIÊU PHẨM --- ◆ Clothing, articles of clothing, apparel Sản phẩm may mặc
英語定義:clothing
日本語定義:商品としての衣服や下着類。「―売り場」
例文:
()衣料品や家具などでは中古品市場や消費者同士の交換が盛んだ。
Với quần áo, đồ nội thất… thị trường đồ cũ và trao đổi giữa người tiêu dùng rất sôi động.
Với quần áo, đồ nội thất… thị trường đồ cũ và trao đổi giữa người tiêu dùng rất sôi động.