乳製品
- ---
例文:
()実は、菜食主義者といっても①段階や酒類がある。野菜を中心とした食事をするが、たまには肉類を摂取する菜食主義者もいれば、肉は食べないが、魚や卵、乳製品が食べる菜食主義者もいる。
Thực ra người ăn chay cũng có giai đoạn và loại. Có người ăn chủ yếu rau nhưng thỉnh thoảng thịt, có người không thịt nhưng ăn cá, trứng, sữa.
()また肉や魚は食べないが、牛乳や乳製品は食べる人もいれば、肉や魚はもちろん、卵やすべての乳製品を食べない人もいる。
Thực ra người ăn chay cũng có giai đoạn và loại. Có người ăn chủ yếu rau nhưng thỉnh thoảng thịt, có người không thịt nhưng ăn cá, trứng, sữa.
()また肉や魚は食べないが、牛乳や乳製品は食べる人もいれば、肉や魚はもちろん、卵やすべての乳製品を食べない人もいる。