特産品
とくさんひん - ĐẶC SẢN PHẨM --- ◆ Sản phẩm đặc biệt
英語定義:gift certificate
例文:
()そこでは、観光案内や特産品の展示、地元の就職先の紹介などを行っていたが、店の様子は、いかにも「お役所的な」ものだった。
Ở đó làm hướng dẫn du lịch, trưng bày đặc sản, giới thiệu nơi làm việc địa phương nhưng vẻ cửa hàng rất “quan liêu”.
Ở đó làm hướng dẫn du lịch, trưng bày đặc sản, giới thiệu nơi làm việc địa phương nhưng vẻ cửa hàng rất “quan liêu”.