影響力
- ---
例文:
()この新聞の記事は国際的な影響力を持っている。
Bài báo này có ảnh hưởng quốc tế.
()このように現代における人工物の大きな影響力を考慮する時、設計者はこれまで、以上に人工物のもつ社会的意味を頭に入れ、積極的に設計者の意図を人工物にもたせていくことが必要だと思われる。
Khi xem xét ảnh hưởng lớn của vật nhân tạo hiện đại như thế, nhà thiết kế cần đưa ý nghĩa xã hội của vật nhân tạo vào đầu hơn trước và tích cực gắn ý định nhà thiết kế vào vật nhân tạo.
Bài báo này có ảnh hưởng quốc tế.
()このように現代における人工物の大きな影響力を考慮する時、設計者はこれまで、以上に人工物のもつ社会的意味を頭に入れ、積極的に設計者の意図を人工物にもたせていくことが必要だと思われる。
Khi xem xét ảnh hưởng lớn của vật nhân tạo hiện đại như thế, nhà thiết kế cần đưa ý nghĩa xã hội của vật nhân tạo vào đầu hơn trước và tích cực gắn ý định nhà thiết kế vào vật nhân tạo.