一票
- ---
例文:
()政治家は一票を集めるためらななでもする
Chính trị gia làm mọi thứ để thu thập phiếu.
()一票の格差に対する政府の見解に関する質問主意書
Văn kiện chất vấn về quan điểm chính phủ đối với chênh lệch phiếu.
(1)一票の格差に対する政府の見解に関する質問主意書
Thư hỏi thăm quan điểm của chính phủ về sự chênh lệch phiếu bầu
Chính trị gia làm mọi thứ để thu thập phiếu.
()一票の格差に対する政府の見解に関する質問主意書
Văn kiện chất vấn về quan điểm chính phủ đối với chênh lệch phiếu.
(1)一票の格差に対する政府の見解に関する質問主意書
Thư hỏi thăm quan điểm của chính phủ về sự chênh lệch phiếu bầu