泳ぐ
- ---
例文:
()子供 泳ぐ 水泳 スイミングのイラスト素材
Hình minh họa trẻ em bơi, bơi lội, swimming.
()南の島へ出かけ、透き通るような海で泳いだ。
Đi đảo phía nam, bơi ở biển trong vắt.
Hình minh họa trẻ em bơi, bơi lội, swimming.
()南の島へ出かけ、透き通るような海で泳いだ。
Đi đảo phía nam, bơi ở biển trong vắt.