一刻
いっこく - NHẤT KHẮC --- ◆ Một khắc; một giây◆ Ngoan cố; bướng bỉnh; cứng cổ; ương bướng
英語定義:moment
日本語定義:1 わずかな時間。瞬時。「—を争う」「—も早く」
2 昔の時間で、一時 (ひととき) の4分の1。今の約30分間。→刻
[名・形動]
1 頑固でわがままなこと。また、そのさま。「—な老人」
2 せっかちで、何かというとすぐ怒ること。また、そのさま。
「—な所 (とこ) と田町の床 (とこ) でゆひ」〈柳多留・一四〉
類語
片時(かたとき)
例文:
()もし一刻を争うような緊急の用事を抱えているならば、そもそもだれかと会話なんかしていないと思いませんか。
Nếu đang có việc khẩn cấp tranh từng phút thì bạn không nghĩ rằng vốn dĩ không nói chuyện với ai sao?
Nếu đang có việc khẩn cấp tranh từng phút thì bạn không nghĩ rằng vốn dĩ không nói chuyện với ai sao?