専業主婦
せんぎょうしゅふ - CHUYÊN NGHIỆP CHỦ PHỤ --- ◆ Bà chủ nhà; bà nội trợ, hộp đồ khâu
英語定義:stay‐at‐home wife; full‐time homemaker
日本語定義:職に就かないで、家事に専念する主婦。
例文:
()母親は専業主婦です