滴る
したたる - 「TÍCH」 --- ◆ Rỏ xuống
英語定義:dribble、filter、trickle、drip
日本語定義:1 水などが、しずくになって垂れ落ちる。「血が—・る」
2 美しさや鮮やかさがあふれるばかりに満ちている。「水も—・るいい男」「緑—・る草原」
例文:
(1)血の滴るようなステーキ
Miếng bít tết tái đến mức trông như máu còn đang nhỏ xuống.
(2)暑い中の作業が続き、首筋から汗が滴る。
Công việc kéo dài trong thời tiết nóng bức khiến mồ hôi chảy ròng ròng từ sau gáy.
Miếng bít tết tái đến mức trông như máu còn đang nhỏ xuống.
(2)暑い中の作業が続き、首筋から汗が滴る。
Công việc kéo dài trong thời tiết nóng bức khiến mồ hôi chảy ròng ròng từ sau gáy.