列島
- ---
例文:
()日本列島を興奮させた彼女のコンサートを見るための長い列ができている
Hàng dài đang xếp để xem buổi hòa nhạc của cô ấy khiến cả Nhật Bản phấn khích.
Hàng dài đang xếp để xem buổi hòa nhạc của cô ấy khiến cả Nhật Bản phấn khích.