未完成
みかんせい - VỊ HOÀN THÀNH --- ◆ Chưa hoàn thành
英語定義:unfinished、incomplete、uncompleted、undone、bare、unfinished
日本語定義:まだ完成していないこと。でき上がっていないさま。未完。
類語
未完(みかん)
例文:
()そして大規模なものの多くは未完成であったり、崩壊してしまっている
Và nhiều công trình quy mô lớn còn chưa hoàn thành hoặc đã sụp đổ.
()あの橋は未完成だから、まだ渡れない。
Và nhiều công trình quy mô lớn còn chưa hoàn thành hoặc đã sụp đổ.
()あの橋は未完成だから、まだ渡れない。