別問題
べつもんだい - BIỆT VẤN ĐỀ --- ◆ Vấn đề khác
英語定義:different thing; another question; different case
日本語定義:その問題とは関係のない問題。別種の事柄。「この際優勝するか否かは―だ」
例文:
()オール電化住宅というと、いかにも先進的で便利な生活が送れるようにイメージしがちだ…が、電気に徐存した生活が人間的に価値のある生活かというと別問題だ。
Nghe “nhà toàn điện” thường hình dung cuộc sống tiên tiến tiện lợi… nhưng cuộc sống phụ thuộc điện có giá trị nhân văn hay không lại là chuyện khác.
Nghe “nhà toàn điện” thường hình dung cuộc sống tiên tiến tiện lợi… nhưng cuộc sống phụ thuộc điện có giá trị nhân văn hay không lại là chuyện khác.