別世界
べっせかい - BIỆT THẾ GIỚI --- ◆ Thế giới khác
英語定義:another world
日本語定義:1 地球以外の世界。
2 現実とはかけ離れた環境。別天地。「冬のアルプスは下界とは―だ」
3 全く異なった生活環境や境遇。「結婚まで二人は―で生きてきた」
類語
別天地(べってんち)桃源(とうげん
例文:
()あいさつをすることによって猿は、それぞれが別世界に存在することを確かめるのであり、それがたまたまその一点で交叉したに過ぎないことを了解するのであり、従って殺しあう必要のないことを知るのである。
Bằng cách chào hỏi, khỉ xác nhận mỗi con tồn tại ở thế giới riêng, hiểu rằng chỉ tình cờ giao nhau tại một điểm, do đó biết không cần giết nhau.
Bằng cách chào hỏi, khỉ xác nhận mỗi con tồn tại ở thế giới riêng, hiểu rằng chỉ tình cờ giao nhau tại một điểm, do đó biết không cần giết nhau.