正規
せいき - 「CHÁNH QUY」 --- ◆ Chính quy; chính thức đúng quy định / hợp pháp” (thường đi với việc làm, quy trình, phân loại).
英語定義:rule、regulation、rule、prescript、regulation、ordinance
日本語定義:正式の規則。また、それに基づいていること。「正規の資格」
例文:
(1)そのため、正社員を減らし、非正規雇用を増やすことになる。
Do đó, các công ty sẽ giảm số lượng nhân viên chính thức và tăng việc sử dụng lao động không chính thức.
(1)このかばんは安すぎるので、正規のものかどうか疑わしい。
Cái cặp này quá rẻ, nên tôi nghi ngờ không biết có phải hàng chính hãng hay không.
(2)正規雇用の人材を確保することは企業にとって重要な課題だ。
Việc đảm bảo nguồn nhân lực lao động chính thức là một vấn đề quan trọng đối với doanh nghiệp.
(3)彼は正規の手続きを踏まずに施設に入ろうとした。
Anh ta đã cố gắng vào cơ sở mà không làm theo thủ tục chính thức.
(4)この商品は正規のルートで輸入されたものだ。
Sản phẩm này được nhập khẩu qua kênh chính thức.
(5)正規の方法で取得したデータのみを分析対象とする。
Chỉ sử dụng dữ liệu được thu thập theo phương pháp hợp lệ làm đối tượng phân tích.
Do đó, các công ty sẽ giảm số lượng nhân viên chính thức và tăng việc sử dụng lao động không chính thức.
(1)このかばんは安すぎるので、正規のものかどうか疑わしい。
Cái cặp này quá rẻ, nên tôi nghi ngờ không biết có phải hàng chính hãng hay không.
(2)正規雇用の人材を確保することは企業にとって重要な課題だ。
Việc đảm bảo nguồn nhân lực lao động chính thức là một vấn đề quan trọng đối với doanh nghiệp.
(3)彼は正規の手続きを踏まずに施設に入ろうとした。
Anh ta đã cố gắng vào cơ sở mà không làm theo thủ tục chính thức.
(4)この商品は正規のルートで輸入されたものだ。
Sản phẩm này được nhập khẩu qua kênh chính thức.
(5)正規の方法で取得したデータのみを分析対象とする。
Chỉ sử dụng dữ liệu được thu thập theo phương pháp hợp lệ làm đối tượng phân tích.
テスト問題:
N1 やってみよう
正規
a. <u>正規</u>な理由がない限り、無断欠勤は許されない。
b. 佐藤夫婦は<u>正規</u>に離婚することを発表した。
c. この品物は<u>正規</u>のルートの半額で売られていた。
d. 彼は自分で健康を管理し、<u>正規</u>に生活している。
a. <u>正規</u>な理由がない限り、無断欠勤は許されない。
b. 佐藤夫婦は<u>正規</u>に離婚することを発表した。
c. この品物は<u>正規</u>のルートの半額で売られていた。
d. 彼は自分で健康を管理し、<u>正規</u>に生活している。