集中力
しゅうちゅうりょく - TẬP TRUNG LỰC --- ◆ (những sức mạnh (của)) sự tập trung; khả năng tập trung
英語定義:concentrated force; concentration power
日本語定義:ある物事に気持ちや注意を集中させる能力。「―を高める」
例文:
()また、体を動かしたり、眼球トレーニングをすることで集中力をつけさせるなどです。
Ngoài ra còn vận động cơ thể, tập luyện nhãn cầu để rèn khả năng tập trung.
Ngoài ra còn vận động cơ thể, tập luyện nhãn cầu để rèn khả năng tập trung.