身分証
みぶんしょう - THÂN PHÂN CHỨNG --- ◆ Giấy tờ tùy thân, chứng minh thư
英語定義:identification papers; ID
例文:
()当日は結果通知のは葉書または身分証明するもの金持ち参してください
Ngày hôm đó xin mang theo bưu thiếp thông báo kết quả hoặc giấy tờ chứng minh danh tính.
Ngày hôm đó xin mang theo bưu thiếp thông báo kết quả hoặc giấy tờ chứng minh danh tính.