年齢別
ねんれいべつ - NIÊN LINH BIỆT --- ◆ Theo độ tuổi
英語定義:by age
例文:
()なおこのイントネーションについては、全国的実地調査の結果や年齢別の調査結果はお目にかけにくい。
Về ngữ điệu này, kết quả điều tra thực địa toàn quốc và kết quả theo tuổi khó đưa ra.
Về ngữ điệu này, kết quả điều tra thực địa toàn quốc và kết quả theo tuổi khó đưa ra.