多機能
たきのう - ĐA CƠ NĂNG --- Đa chức năng
英語定義:multifunctional
日本語定義:機能が多いこと。道具や設備などが、さまざまな働きを備えていること。「―プリンター」
例文:
()携帯電話の多機能性を活用して通信以外の用途へ使用する研究が進みつつある
Nghiên cứu tận dụng tính đa chức năng điện thoại di động dùng cho mục đích ngoài liên lạc đang tiến triển.
Nghiên cứu tận dụng tính đa chức năng điện thoại di động dùng cho mục đích ngoài liên lạc đang tiến triển.