非合法
ひごうほう - PHI HỢP PHÁP --- ◆ Không hợp pháp; phi pháp
英語定義:illegal、unlawful、outlawed、outlaw、illegitimate、illicit
日本語定義:法律に定めていることに違反すること。法律の許す範囲を越えていること。また、そのさま。「―な(の)手段」「―な(の)政治活動」
類語
違法(いほう) 不法(ふほう) 違憲(いけん) 違反(いはん)
例文:
()共産党員をスパイにつかって、共産党を非合法に追いこむためにさまざまな挑発をおこなってきたことが判明しました。
Đã làm rõ việc dùng đảng viên cộng sản làm gián điệp, tiến hành nhiều khiêu khích để đẩy đảng cộng sản vào bất hợp pháp.
Đã làm rõ việc dùng đảng viên cộng sản làm gián điệp, tiến hành nhiều khiêu khích để đẩy đảng cộng sản vào bất hợp pháp.