抱き合う
だきあう - BÃO HỢP --- ◆ Ôm nhau
英語定義:to embrace each other
日本語定義:互いに相手を抱く。「―・って再会を喜ぶ」
例文:
()抱き合う恋人たち、動物、故郷の幻給。万物が画布を舞う。
Những người yêu ôm nhau, động vật, ảo ảnh quê hương. Vạn vật nhảy múa trên vải vẽ.
Những người yêu ôm nhau, động vật, ảo ảnh quê hương. Vạn vật nhảy múa trên vải vẽ.