発明家
はつめいか - PHÁT MINH GIA --- ◆ Nhà phát minh
英語定義:inventor
例文:
()これは日本婦人発明家協会が主催するもので、女性の発明品を展示公開するもの。
Đây do Hiệp hội nhà phát minh phụ nữ Nhật tổ chức, trưng bày công bố sản phẩm phát minh của phụ nữ.
Đây do Hiệp hội nhà phát minh phụ nữ Nhật tổ chức, trưng bày công bố sản phẩm phát minh của phụ nữ.
テスト問題: