叱る
しかる - SẤT --- ◆ Gắt◆ La◆ La mắng◆ La rầy◆ Mắng mỏ; quở trách; trách mắng
英語定義:lambast、rebuke、trounce、take to task、dress down、reproof、chew up、lambaste、have words、reprimand
日本語定義:目下の者の言動のよくない点などを指摘して、強くとがめる。「その本分を忘れた学生を―・る」
類語
怒る(おこる)叱咤(しった)叱責(しっせき)譴責(けんせき)
例文:
(1)「お母さんは叱る人」というイメージが一般的になっているんじやないでしょうか。
Có lẽ hình ảnh "người mẹ là người chuyên la mắng con cái" đã trở nên khá phổ biến trong suy nghĩ của nhiều người.
(2)要は褒めるところと叱るところ、リーダーはいつも人を見てパ ランスを考えなくてはなりません。
Nói tóm lại, người lãnh đạo phải luôn quan sát từng người để cân nhắc sự cân bằng giữa lúc nên khen và lúc nên khiển trách.
(3)仕事の段取りや、部下を叱る上司、恋人をふっているような話などなど。
Chẳng hạn như những câu chuyện về cách sắp xếp công việc, về một cấp trên đang phê bình cấp dưới, hay về việc chia tay người yêu, v.v.
Có lẽ hình ảnh "người mẹ là người chuyên la mắng con cái" đã trở nên khá phổ biến trong suy nghĩ của nhiều người.
(2)要は褒めるところと叱るところ、リーダーはいつも人を見てパ ランスを考えなくてはなりません。
Nói tóm lại, người lãnh đạo phải luôn quan sát từng người để cân nhắc sự cân bằng giữa lúc nên khen và lúc nên khiển trách.
(3)仕事の段取りや、部下を叱る上司、恋人をふっているような話などなど。
Chẳng hạn như những câu chuyện về cách sắp xếp công việc, về một cấp trên đang phê bình cấp dưới, hay về việc chia tay người yêu, v.v.