賛否
さんぴ - TÁN PHỦ --- ◆ Sự tán thành và chống đối; tán thành và chống đối
英語定義:pros and cons
日本語定義:賛成と不賛成。「―両論」
類語
可否(かひ)
例文:
()社内英語公用化についての賛否
賛否