駆け寄る
かけよる - KHU KÍ --- ◆ Tới cuộc rượt đuổi qua; để chạy lên trên tới
英語定義:run up to; rush over
日本語定義:走って近づく。走り寄る。「互いに―・って再会を喜ぶ」
例文:
()性格はおとなしいけど、メス犬が好き。目を離したすきに、ばっと近所のメス犬の方へ駆け寄っていくことがあります。
Tính cách trầm nhưng thích chó cái. Có lúc mắt vừa rời là lao đến chó cái hàng xóm.
Tính cách trầm nhưng thích chó cái. Có lúc mắt vừa rời là lao đến chó cái hàng xóm.