長寿
ちょうじゅ - TRƯỜNG THỌ --- ◆ Tuổi thọ cao◆ Trường thọ◆ Sự trường thọ; sự sống lâu◆ Thọ .
英語定義:longevity
日本語定義:1 寿命の長いこと。長命。「―を保つ」
2 物事が特に長く続くこと。「―番組」
例文:
(1)日本は世界一の長寿の国と言われている。
Nhật Bản được cho là quốc gia có tuổi thọ cao nhất thế giới.
(2)医療技術の進歩により平均寿命が延びる一方で、真の意味での長寿とは何かが改めて問われている。
Nhờ tiến bộ y học, tuổi thọ trung bình tăng lên, nhưng đồng thời người ta cũng đang đặt lại câu hỏi: thế nào mới là “trường thọ” thực sự?
(3)彼は規則正しい生活と適度な運動を心がけ、長寿を全うした人物として知られている。
Ông ấy được biết đến là người đã sống trọn một cuộc đời trường thọ nhờ duy trì lối sống điều độ và vận động hợp lý.
(4)祖母はとても元気で、長寿の秘訣は毎日の散歩だと言っている。
Bà tôi rất khỏe, và nói rằng bí quyết sống lâu là đi bộ mỗi ngày.
(5)この地域には長寿の人が多いことで有名だ。
Khu vực này nổi tiếng vì có nhiều người sống thọ.
Nhật Bản được cho là quốc gia có tuổi thọ cao nhất thế giới.
(2)医療技術の進歩により平均寿命が延びる一方で、真の意味での長寿とは何かが改めて問われている。
Nhờ tiến bộ y học, tuổi thọ trung bình tăng lên, nhưng đồng thời người ta cũng đang đặt lại câu hỏi: thế nào mới là “trường thọ” thực sự?
(3)彼は規則正しい生活と適度な運動を心がけ、長寿を全うした人物として知られている。
Ông ấy được biết đến là người đã sống trọn một cuộc đời trường thọ nhờ duy trì lối sống điều độ và vận động hợp lý.
(4)祖母はとても元気で、長寿の秘訣は毎日の散歩だと言っている。
Bà tôi rất khỏe, và nói rằng bí quyết sống lâu là đi bộ mỗi ngày.
(5)この地域には長寿の人が多いことで有名だ。
Khu vực này nổi tiếng vì có nhiều người sống thọ.